NHÀ CUNG CẤP SẮT THÉP UY TÍN SỐ 1
UY TÍN - CHẤT LƯỢNG - GIÁ TỐT - GIAO HÀNG TẬN NƠI

Bảng giá thép Việt Nhật hôm nay

Thép Việt Nhật là vật liệu xây dựng không thể thiếu để đảm bảo sự vững chắc cho các công trình. Cập nhật nhanh bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất  dưới đây:

LOẠI THÉP ĐVT Kl/ CÂY ĐƠN GIÁ (VNĐ)
✅     Thép Việt Nhật Ø 6 12.200
✅     Thép Việt Nhật Ø 8 12.200
✅     Thép Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 71.245
✅     Thép Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 109.435
✅     Thép Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 150.431
✅     Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 198.052
✅     Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 244.085
✅     Thép Việt Nhật Ø 20 1 Cây(11.7m) 28.85 308.031
✅     Thép Việt Nhật Ø 22 1 Cây(11.7m) 34.91 384.954
✅     Thép Việt Nhật Ø 25 1 Cây(11.7m) 45.09 Liên hệ
✅     Thép Việt Nhật Ø 28 1 Cây(11.7m) 56.56 Liên hệ
✅     Thép Việt Nhật Ø 32 1 Cây(11.7m) 73.83 Liên hệ

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Báo giá Thép cuộn Việt Nhật

Thép cuộn Việt Nhật có độ tinh khiết cao, bề mặt sáng bóng, chịu uốn chịu nén tốt. Kho thép xây dựng mời bạn cập nhật bảng giá sắt Việt Nhật hôm nay:

Loại thép Giá thép cuộn Cb3 (vnđ/kg) Giá cuộn Cb4 (vnđ/kg)
✅     Thép Cuộn Ø 6 13.400 13.400
✅     Thép cuộn Ø 8 13.400 13.400
✅     Thép cây Ø 10 131.100 72.500
✅     Thép cây Ø 12 181.600 103.600
✅     Thép cây Ø 14 257.400 139.200
✅     Thép cây Ø 16 334.700 186.300
✅     Thép cây Ø 18 423.600 236.100
✅     Thép cây Ø 20 535.500 289.100
✅     Thép cây Ø 22 647.300 371.000
✅     Thép cây Ø 25 839.400 443.100
✅     Thép cây Ø 28 1.054.000
✅     Thép cây Ø 32 1.383.500

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật  , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Báo giá thép thanh vằn Việt Nhật

Thép thanh vằn Việt Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, góp mặt vào hàng nghìn công trình dân dụng, công cộng. Chi tiết báo giá thép Việt Nhật từng loại như sau:

CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ THÉP VIỆT NHẬT
CB300V VIỆT NHẬT CB400V VIỆT NHẬT
Đơn Giá (kg) Đơn Giá (Cây) Đơn Giá (kg) Đơn Giá (Cây)
Thép Ø 6 Kg 12,200 12,200 12,200 12,200
Thép Ø 8 Kg 12,200 12,200 12,200 12,200
Thép Ø 10 Cây 11,7 m 12,300 71,641 12,300 79,838
Thép Ø 12 Cây 11,7 m 12,300 109,169 12,300 115,446
Thép Ø 14 Cây 11,7 m 12,300 140,788 12,300 148,000
Thép Ø 16 Cây 11,7 m 12,300 198,940 12,300 208,427
Thép Ø 18 Cây 11,7 m 12,400 244,643 12,400 267,820
Thép Ø 20 Cây 11,7 m 12,400 288,956 12,400 304,470
Thép Ø 22 Cây 11,7 m 12,400 Liên hệ 12,400 530,901
Thép Ø 25 Cây 11,7 m 12,400 Liên hệ 12,400 Liên hệ
Thép Ø 28 Cây 11,7 m 12,500 Liên hệ 12,500 Liên hệ
Thép Ø 32 Cây 11,7 m 12,500 Liên hệ 12,500 Liên hệ

Báo giá thép hộp Việt Nhật

Thép hộp Việt Nhật được mạ kẽm sáng bóng, chống han gỉ, trầy xước ngay cả khi tiếp xúc thường xuyên với điều kiện thời tiết bên ngoài. Mời bạn tham khảo báo giá sắt Việt Nhật chi tiết:

Sản phẩm Kích thước Độ dày Đơn giá tham khảo
Hộp thép mạ kẽm hình chữ nhật 13×26 1 64.170
1.1 70.122
1.2 75.888
1.4 87.420
20×40 1 100.998
1.1 110.484
1.2 120.156
1.4 134.469
1.5 148.242
1.8 175.584
2 193.440
2.3 215.480
2.5 236.593
25×50 1 127.456
1.1 139.980
1.2 150.590
1.4 175.770
1.5 187.674
1.8 221.845
2 246.078
2.3 280.116
2.5 302.250
30×60 1 153.450
1.1 167.330
1.2 183.210
1.4 212.598
1.5 227.106
1.8 270.258
2 297.530
2.3 340.380
2.5 367.980
2.8 405.295
3 435.340
40×80 1.1 226.276
1.4 285.068
1.8 364.758
2 403.620
2.3 46.234
2.5 499.410
2.8 555.678
3.2 628.789
Hộp thép vuông mạ kẽm 14×14 1 44.826
1.1 48.189
1.2 52.824
1.4 60.450
16×16 1 51.894
1.1 56.544
1.2 61.194
1.4 71.038
20×20 1 65.844
1.1 71.892
1.5 95.604
1.8 112.530

Báo giá thép ống Việt Nhật

Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, thép ống Việt Nhật được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhà thép tiền chế, ống dẫn dầu, khí đốt… Chi tiết báo giá sắt thép Việt Nhật như sau:

Thép ống Trọng lượng Giá Kg (vnđ/kg) Giá cây (vnđ/cây)
✅     Kẽm Ø16 x 0,8 1.72 16 26
✅     Kẽm Ø16 x 0,9 1.96 16,4 30
✅     Kẽm Ø16 x 1,0 2.14 16,3 33
✅     Kẽm Ø16 x 1,1 2.37 16,3 37
✅     Kẽm Ø16 x 1,2 2.63 16 41
✅     Kẽm Ø16 x 1,3 2.83 16,3 42
✅     Kẽm Ø16 x 1,4 3.06 16,3 43
✅     Kẽm Ø21 x 0,9 2.62 16,4 45
✅     Kẽm Ø21 x 1,0 2.91 16,3 46
✅     Kẽm Ø21 x 1,1 3.21 16,3 49
✅     Kẽm Ø21 x 1,2 3.53 16 56
✅     Kẽm Ø21 x 1,3 3.85 16,3 61
✅     Kẽm Ø21 x 1,4 4.15 16,3 66
✅     Kẽm Ø27 x 0,9 3.33 16 53
✅     Kẽm Ø27 x 1,0 3.72 16,3 59
✅     Kẽm Ø27 x 1,1 4.1 16,3 64
✅     Kẽm Ø27 x 1,2 4.49 16,3 69
✅     Kẽm Ø27 x 1,3 4.9 16,3 79
✅     Kẽm Ø27 x 1,4 5.28 16,3 84
✅     Kẽm Ø34 x 1,0 4.69 16 73
✅     Kẽm Ø34 x 1,1 5.19 16 81
✅     Kẽm Ø34 x 1,2 5.67 16 88
✅     Kẽm Ø34 x 1,3 6.16 16 96
✅     Kẽm Ø34 x 1,6 7.62 16 118
✅     Kẽm Ø34 x 1,6 7.62 16 117
✅     Kẽm Ø34 x 1,7 8.12 16 126
✅     Kẽm Ø34 x 1,8 8.61 16 134
✅     Kẽm Ø42 x 1,1 6.52 16 100
✅     Kẽm Ø42 x 1,2 7.15 16 110
✅     Kẽm Ø42 x 1,3 7.77 16 120
✅     Kẽm Ø42 x 1,4 8.4 16 130
✅     Kẽm Ø42 x 1,6 9.58 16 148
✅     Kẽm Ø42 x 1,7 10.20 16 154
✅     Kẽm Ø42 x 1,8 10.82 16 168
✅     Kẽm Ø42 x 1,9 11.4 16 177
✅     Kẽm Ø42 x 2,0 12.03 16 186
✅     Kẽm Ø49 x 1,1 7.5 16 118
✅     Kẽm Ø49 x 1,2 8.21 16 127
✅     Kẽm Ø49 x 1,3 8.94 16 139
✅     Kẽm Ø49 x 1,4 9.66 16 151
✅     Kẽm Ø49 x 1,6 11.06 16 171
✅     Kẽm Ø49 x 1,7 11.78 16 182
✅     Kẽm Ø49 x 1,8 12.45 16 193
✅     Kẽm Ø49 x 1,9 13.17 16 204
✅     Kẽm Ø49 x 2,0 13.88 16 216
✅     Kẽm Ø60 x 1,1 9.32 16 142
✅     Kẽm Ø60 x 1,2 10.21 16 157
✅     Kẽm Ø60 x 1,3 11.11 16 172
✅     Kẽm Ø60 x 1,6 12.01 16 186
✅     Kẽm Ø60 x 1,6 11.11 16 171
✅     Kẽm Ø60 x 1,7 14.66 16 230
✅     Kẽm Ø60 x 1,8 15.54 16 241
✅     Kẽm Ø60 x 1,9 16.40 16 262
✅     Kẽm Ø60 x 2,0 17.29 16 216,64
✅     Kẽm Ø76 x 1,3 12.87 16 201,92
✅     Kẽm Ø76 x 1,3 13.99 16 213,84
✅     Kẽm Ø76 x 1,4 15.13 16 231,08
✅     Kẽm Ø76 x 1,6 17.39 16 268,24
✅     Kẽm Ø76 x 1,7 18.51 16 286,16
✅     Kẽm Ø76 x 1,8 19.65 16 304,4
✅     Kẽm Ø76 x 1,9 20.78 16 322,48
✅     Kẽm Ø76 x 2.0 21.9 16 340,4
✅     Kẽm Ø90 x 1,3 16.56 16 264,96
✅     Kẽm Ø90 x 1,4 17.90 16 276,4
✅     Kẽm Ø90 x 1,6 20.56 16 318,96
✅     Kẽm Ø90 x 1,7 21.83 16 338,28
✅     Kẽm Ø90 x 1,8 23.15 16 360,4
✅     Kẽm Ø90 x 1,9 24.4 16 380,4
✅     Kẽm Ø90 x 2,0 25.72 16 401,52
✅     Kẽm Ø114 x 1,4 22.86 16 355,76
✅     Kẽm Ø114 x 1,6 26.27 16 410,32
✅     Kẽm Ø114 x 1,7 27.97 16 437,52
✅     Kẽm Ø114 x 1,8 29.59 16 462,44
✅     Kẽm Ø114 x 1,9 31.29 16 490,64
✅     Kẽm Ø114 x 2,0 33 16 518

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật  , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Bảng báo giá sắt việt nhật CB300V VJS trên:

Nhận giá tốt nhất

Báo Giá
Thiết Kế Web Ô tô Bởi Vĩnh XD