Bảng giá thép Việt Nhật hôm nay
Thép Việt Nhật là vật liệu xây dựng không thể thiếu để đảm bảo sự vững chắc cho các công trình. Cập nhật nhanh bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất dưới đây:
LOẠI THÉP | ĐVT | Kl/ CÂY | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
---|---|---|---|
12.200 | |||
12.200 | |||
1 Cây(11.7m) | 7.21 | 71.245 | |
1 Cây(11.7m) | 10.39 | 109.435 | |
1 Cây(11.7m) | 14.15 | 150.431 | |
1 Cây(11.7m) | 18.48 | 198.052 | |
1 Cây(11.7m) | 23.38 | 244.085 | |
1 Cây(11.7m) | 28.85 | 308.031 | |
1 Cây(11.7m) | 34.91 | 384.954 | |
1 Cây(11.7m) | 45.09 | Liên hệ | |
1 Cây(11.7m) | 56.56 | Liên hệ | |
1 Cây(11.7m) | 73.83 | Liên hệ |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Báo giá Thép cuộn Việt Nhật
Thép cuộn Việt Nhật có độ tinh khiết cao, bề mặt sáng bóng, chịu uốn chịu nén tốt. Kho thép xây dựng mời bạn cập nhật bảng giá sắt Việt Nhật hôm nay:
Loại thép | Giá thép cuộn Cb3 (vnđ/kg) | Giá cuộn Cb4 (vnđ/kg) |
---|---|---|
13.400 | 13.400 | |
13.400 | 13.400 | |
131.100 | 72.500 | |
181.600 | 103.600 | |
257.400 | 139.200 | |
334.700 | 186.300 | |
423.600 | 236.100 | |
535.500 | 289.100 | |
647.300 | 371.000 | |
839.400 | 443.100 | |
1.054.000 | ||
1.383.500 |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Báo giá thép thanh vằn Việt Nhật
Thép thanh vằn Việt Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, góp mặt vào hàng nghìn công trình dân dụng, công cộng. Chi tiết báo giá thép Việt Nhật từng loại như sau:
CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | |||
CB300V VIỆT NHẬT | CB400V VIỆT NHẬT | ||||
Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
Thép Ø 6 | Kg | 12,200 | 12,200 | 12,200 | 12,200 |
Thép Ø 8 | Kg | 12,200 | 12,200 | 12,200 | 12,200 |
Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 12,300 | 71,641 | 12,300 | 79,838 |
Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 12,300 | 109,169 | 12,300 | 115,446 |
Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 12,300 | 140,788 | 12,300 | 148,000 |
Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 12,300 | 198,940 | 12,300 | 208,427 |
Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 12,400 | 244,643 | 12,400 | 267,820 |
Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 12,400 | 288,956 | 12,400 | 304,470 |
Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 12,400 | Liên hệ | 12,400 | 530,901 |
Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 12,400 | Liên hệ | 12,400 | Liên hệ |
Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 12,500 | Liên hệ | 12,500 | Liên hệ |
Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | 12,500 | Liên hệ | 12,500 | Liên hệ |
Báo giá thép hộp Việt Nhật
Thép hộp Việt Nhật được mạ kẽm sáng bóng, chống han gỉ, trầy xước ngay cả khi tiếp xúc thường xuyên với điều kiện thời tiết bên ngoài. Mời bạn tham khảo báo giá sắt Việt Nhật chi tiết:
Sản phẩm | Kích thước | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
---|---|---|---|
Hộp thép mạ kẽm hình chữ nhật | 13×26 | 1 | 64.170 |
1.1 | 70.122 | ||
1.2 | 75.888 | ||
1.4 | 87.420 | ||
20×40 | 1 | 100.998 | |
1.1 | 110.484 | ||
1.2 | 120.156 | ||
1.4 | 134.469 | ||
1.5 | 148.242 | ||
1.8 | 175.584 | ||
2 | 193.440 | ||
2.3 | 215.480 | ||
2.5 | 236.593 | ||
25×50 | 1 | 127.456 | |
1.1 | 139.980 | ||
1.2 | 150.590 | ||
1.4 | 175.770 | ||
1.5 | 187.674 | ||
1.8 | 221.845 | ||
2 | 246.078 | ||
2.3 | 280.116 | ||
2.5 | 302.250 | ||
30×60 | 1 | 153.450 | |
1.1 | 167.330 | ||
1.2 | 183.210 | ||
1.4 | 212.598 | ||
1.5 | 227.106 | ||
1.8 | 270.258 | ||
2 | 297.530 | ||
2.3 | 340.380 | ||
2.5 | 367.980 | ||
2.8 | 405.295 | ||
3 | 435.340 | ||
40×80 | 1.1 | 226.276 | |
1.4 | 285.068 | ||
1.8 | 364.758 | ||
2 | 403.620 | ||
2.3 | 46.234 | ||
2.5 | 499.410 | ||
2.8 | 555.678 | ||
3.2 | 628.789 | ||
Hộp thép vuông mạ kẽm | 14×14 | 1 | 44.826 |
1.1 | 48.189 | ||
1.2 | 52.824 | ||
1.4 | 60.450 | ||
16×16 | 1 | 51.894 | |
1.1 | 56.544 | ||
1.2 | 61.194 | ||
1.4 | 71.038 | ||
20×20 | 1 | 65.844 | |
1.1 | 71.892 | ||
1.5 | 95.604 | ||
1.8 | 112.530 |
Báo giá thép ống Việt Nhật
Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, thép ống Việt Nhật được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhà thép tiền chế, ống dẫn dầu, khí đốt… Chi tiết báo giá sắt thép Việt Nhật như sau:
Thép ống | Trọng lượng | Giá Kg (vnđ/kg) | Giá cây (vnđ/cây) |
---|---|---|---|
1.72 | 16 | 26 | |
1.96 | 16,4 | 30 | |
2.14 | 16,3 | 33 | |
2.37 | 16,3 | 37 | |
2.63 | 16 | 41 | |
2.83 | 16,3 | 42 | |
3.06 | 16,3 | 43 | |
2.62 | 16,4 | 45 | |
2.91 | 16,3 | 46 | |
3.21 | 16,3 | 49 | |
3.53 | 16 | 56 | |
3.85 | 16,3 | 61 | |
4.15 | 16,3 | 66 | |
3.33 | 16 | 53 | |
3.72 | 16,3 | 59 | |
4.1 | 16,3 | 64 | |
4.49 | 16,3 | 69 | |
4.9 | 16,3 | 79 | |
5.28 | 16,3 | 84 | |
4.69 | 16 | 73 | |
5.19 | 16 | 81 | |
5.67 | 16 | 88 | |
6.16 | 16 | 96 | |
7.62 | 16 | 118 | |
7.62 | 16 | 117 | |
8.12 | 16 | 126 | |
8.61 | 16 | 134 | |
6.52 | 16 | 100 | |
7.15 | 16 | 110 | |
7.77 | 16 | 120 | |
8.4 | 16 | 130 | |
9.58 | 16 | 148 | |
10.20 | 16 | 154 | |
10.82 | 16 | 168 | |
11.4 | 16 | 177 | |
12.03 | 16 | 186 | |
7.5 | 16 | 118 | |
8.21 | 16 | 127 | |
8.94 | 16 | 139 | |
9.66 | 16 | 151 | |
11.06 | 16 | 171 | |
11.78 | 16 | 182 | |
12.45 | 16 | 193 | |
13.17 | 16 | 204 | |
13.88 | 16 | 216 | |
9.32 | 16 | 142 | |
10.21 | 16 | 157 | |
11.11 | 16 | 172 | |
12.01 | 16 | 186 | |
11.11 | 16 | 171 | |
14.66 | 16 | 230 | |
15.54 | 16 | 241 | |
16.40 | 16 | 262 | |
17.29 | 16 | 216,64 | |
12.87 | 16 | 201,92 | |
13.99 | 16 | 213,84 | |
15.13 | 16 | 231,08 | |
17.39 | 16 | 268,24 | |
18.51 | 16 | 286,16 | |
19.65 | 16 | 304,4 | |
20.78 | 16 | 322,48 | |
21.9 | 16 | 340,4 | |
16.56 | 16 | 264,96 | |
17.90 | 16 | 276,4 | |
20.56 | 16 | 318,96 | |
21.83 | 16 | 338,28 | |
23.15 | 16 | 360,4 | |
24.4 | 16 | 380,4 | |
25.72 | 16 | 401,52 | |
22.86 | 16 | 355,76 | |
26.27 | 16 | 410,32 | |
27.97 | 16 | 437,52 | |
29.59 | 16 | 462,44 | |
31.29 | 16 | 490,64 | |
33 | 16 | 518 |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Bảng báo giá sắt việt nhật CB300V VJS trên:
- Bảng báo giá sắt thép việt nhật trên chưa bao gồm 10% thuế VAT và chi phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM. Đối với các tỉnh thành khác sẽ có phí vận chuyển.
- Đặt hàng sau 4-6 tiếng sẽ có hàng ngay tại công trình (tùy cáo số lượng ít hoặc nhiều, địa điểm gần hoặc xa).
- baogiasatthep.com có đẩy đủ xe tải lớn nhở đảm bảo vận chuyển nhanh chóng cho công trình quý khách.
- Cam kết bán hàng đúng chủng loại theo yêu cầu của khách hàng.
- Thanh toán đầy đủ 100% tiền mặt sau khi nhận hàng tại công trình. Có hóa đơn đỏ nếu khách hàng có yêu cầu.
- Bên bán hàng chúng tôi chỉ thu tiền sau khi bên mua hàng đã kiểm soát đầy đủ chất lượng hàng hóa được giao.