NHÀ CUNG CẤP SẮT THÉP UY TÍN SỐ 1
UY TÍN - CHẤT LƯỢNG - GIÁ TỐT - GIAO HÀNG TẬN NƠI

 

Bảng giá thép miền Nam hôm nay

Bảng báo giá thép Miền Nam hôm nay đang là thông tin nhận được rất nhiều sự quan tâm của các chủ đầu tư hiện nay. Tham khảo bảng báo giá sắt thép miền Nam được cập nhật   chi tiết nhất ngay dưới đây để có sự chuẩn bị kinh phí tốt nhất.

LOẠI THÉP  BAREM (KG/CÂY) GIÁ VNĐ/KG GIÁ VNĐ/CÂY
✅     Sắt miền Nam phi 6 10.200
✅     Sắt miền Nam phi 8 10.200
✅     Sắt miền Nam phi 10 7.21 11.200 75.100
✅     Sắt miền Nam phi 12 10.39 11.200 105.356
✅     Sắt miền Nam phi 14 14.16 11.200 135.623
✅     Sắt miền Nam phi 16 18.47 11.200 185.400
✅     Sắt miền Nam phi 18 23.38 11.200 230.600
✅     Sắt miền Nam phi 20 28.85 11.200 298.600
✅     Sắt miền Nam phi 22 34.91 11.200 Liên hệ
✅     Sắt miền Nam phi 25 45.09 12.350 Liên hệ
✅     Sắt miền Nam phi 28 12.450 Liên hệ
✅     Sắt miền Nam phi 32 12.450 Liên hệ

Bảng báo giá sắt miền nam hôm nay được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá sắt thép Miền Nam mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Bảng giá thép Pomina hôm nay

Giá sắt thép Pomina luôn giữ được sự ổn định nhờ quy trình sản xuất tối ưu chi phí cùng hệ thống đại lý phân phối rộng khắp cả nước. Cập nhật nhanh dưới đây:

CHỦNG LOẠI BAREM (KG/CÂY) ĐƠN GIÁ
(VNĐ/KG)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ/CÂY)
✅     Thép cuộn phi 6 10.600
✅     Thép cuộn phi 8 10.600
✅     Thép cây phi 10 (11.7m) 7.22 11.250 80,500
✅     Thép cây phi 12 (11.7m) 10.39 11.250 105,300
✅     Thép cây phi 14 (11.7m) 14.16 11,250 175,320
✅     Thép cây phi 16 (11.7m) 18.49 11,250 220,105
✅     Thép cây phi 18 (11.7m) 23.40 11,350 305,300
✅     Thép cây phi 20 (11.7m) 28.90 11,350 379,050
✅     Thép cây phi 22 (11.7m) 34.87 Liên hệ Liên hệ
✅     Thép cây phi 25 (11.7m) 45.05 Liên hệ Liên hệ
✅     Thép cây phi 28 (11.7m) 56.63 Liên hệ Liên hệ
✅     Thép cây phi 32 (11.7m) 73.83 Liên hệ Liên hệ

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

baogiasatthep.com xin gửi đến bạngiá sắt thép Pomina mới nhất hiện nay. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại thép mà công ty cổ phần Pomina cung cấp với giá rẻ nhất như thép cuộn phi 6, thép thanh vằn, đinh…

🔰️ Sắt thép Pomina 🟢 Hệ thống kho thép Pomina toàn quốc
🔰️ Vận chuyển tận nơi 🟢 Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
🔰️ Đảm bảo chất lượng 🟢 Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ xuất kho, CO, CQ
🔰️ Tư vấn miễn phí 🟢 Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu tối ưu nhất
🔰️ Hỗ trợ về sau 🟢 Chính sách khách hàng đối tác thân thiết 

Lưu ý: Bảng giá sắt Pomina CB300V hôm nay phía trên của chúng tôi chỉ mang tính tham khảo. Do giá thép xây dựng có thể thay đổi theo từng ngày, thậm chí là từng giờ. Chính vì thế, để nhận bảng giá thép xây dựng Pomina chi tiết nhất cho công trình của mình, quý bạn hãy gọi cho chúng tôi theo thông tin phía dưới nhé.

Thép Việt Nhật là vật liệu xây dựng không thể thiếu để đảm bảo sự vững chắc cho các công trình. Cập nhật nhanh bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất  dưới đây:

LOẠI THÉP ĐVT Kl/ CÂY ĐƠN GIÁ (VNĐ)
✅     Thép Việt Nhật Ø 6 12.200
✅     Thép Việt Nhật Ø 8 12.200
✅     Thép Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 71.245
✅     Thép Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 109.435
✅     Thép Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 150.431
✅     Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 198.052
✅     Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 244.085
✅     Thép Việt Nhật Ø 20 1 Cây(11.7m) 28.85 308.031
✅     Thép Việt Nhật Ø 22 1 Cây(11.7m) 34.91 384.954
✅     Thép Việt Nhật Ø 25 1 Cây(11.7m) 45.09 Liên hệ
✅     Thép Việt Nhật Ø 28 1 Cây(11.7m) 56.56 Liên hệ
✅     Thép Việt Nhật Ø 32 1 Cây(11.7m) 73.83 Liên hệ

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Nhận giá tốt nhất

Báo Giá
Thiết Kế Web Ô tô Bởi Vĩnh XD